越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phạm sai lầm” (1)
phạm sai lầm
英语
短语Make a mistake
Ai cũng có thể phạm sai lầm, quan trọng là sửa chữa.
Anyone can make mistakes, what matters is to correct them.
相关词“phạm sai lầm” (0)
未找到相关词。
短语“phạm sai lầm” (2)
Do nhận thức hạn chế nên ông ấy đã phạm sai lầm.
Due to limited awareness, he made a mistake.
Ai cũng có thể phạm sai lầm, quan trọng là sửa chữa.
Anyone can make mistakes, what matters is to correct them.
